prevodyonline.eu

áp suất: đổi PSI sang mmHg (torr)

10 PSI = 517.149 mmHg

nhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi
 = 

Bảng chuyển đổi: PSI sang mmHg
1 PSI = 51.715 mmHg
2 PSI = 103.430 mmHg
3 PSI = 155.145 mmHg
4 PSI = 206.860 mmHg
5 PSI = 258.575 mmHg
6 PSI = 310.290 mmHg
7 PSI = 362.00453 mmHg
8 PSI = 413.719 mmHg
9 PSI = 465.434 mmHg
10 PSI = 517.149 mmHg
15 PSI = 775.724 mmHg
50 PSI = 2585.747 mmHg
100 PSI = 5171.493 mmHg
500 PSI = 25857.466 mmHg
1000 PSI = 51714.933 mmHg
5000 PSI = 258574.663 mmHg
10000 PSI = 517149.326 mmHg