prevodyonline.eu

khối lượng riêng: pound/khối sang gram/mét khối

1 lb/cu ft = 16018.463 g/m3

nhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi
 = 

Bảng chuyển đổi: lb/cu ft sang g/m³
1 lb/cu ft = 16018.463 g/m³
2 lb/cu ft = 32036.927 g/m³
3 lb/cu ft = 48055.390 g/m³
4 lb/cu ft = 64073.854 g/m³
5 lb/cu ft = 80092.317 g/m³
6 lb/cu ft = 96110.780 g/m³
7 lb/cu ft = 112129.244 g/m³
8 lb/cu ft = 128147.707 g/m³
9 lb/cu ft = 144166.171 g/m³
10 lb/cu ft = 160184.634 g/m³
15 lb/cu ft = 240276.951 g/m³
50 lb/cu ft = 800923.170 g/m³
100 lb/cu ft = 1601846.340 g/m³
500 lb/cu ft = 8009231.700 g/m³
1000 lb/cu ft = 16018463.400 g/m³
5000 lb/cu ft = 80092317.0000000149 g/m³
10000 lb/cu ft = 160184634.0000000298 g/m³