prevodyonline.eu

áp suất: đổi kg/cm² sang mmHg (torr)

500 kg/cm2 = 367779.620 mmHg

nhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi
 = 

Bảng chuyển đổi: kg/cm² sang mmHg
1 kg/cm² = 735.559 mmHg
2 kg/cm² = 1471.118 mmHg
3 kg/cm² = 2206.678 mmHg
4 kg/cm² = 2942.237 mmHg
5 kg/cm² = 3677.796 mmHg
6 kg/cm² = 4413.355 mmHg
7 kg/cm² = 5148.915 mmHg
8 kg/cm² = 5884.474 mmHg
9 kg/cm² = 6620.0332 mmHg
10 kg/cm² = 7355.592 mmHg
15 kg/cm² = 11033.389 mmHg
50 kg/cm² = 36777.962 mmHg
100 kg/cm² = 73555.924 mmHg
500 kg/cm² = 367779.620 mmHg
1000 kg/cm² = 735559.240 mmHg
5000 kg/cm² = 3677796.200 mmHg
10000 kg/cm² = 7355592.401 mmHg