prevodyonline.eu

năng lượng, công việc cơ khí: đổi kJ sang kcal

5 kJ = 1.195 kcal

nhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi
 = 

Bảng chuyển đổi: kJ sang kcal
1 kJ = 0.239 kcal
2 kJ = 0.478 kcal
3 kJ = 0.717 kcal
4 kJ = 0.956 kcal
5 kJ = 1.195 kcal
6 kJ = 1.434 kcal
7 kJ = 1.673 kcal
8 kJ = 1.912 kcal
9 kJ = 2.151 kcal
10 kJ = 2.390 kcal
15 kJ = 3.585 kcal
50 kJ = 11.950 kcal
100 kJ = 23.901 kcal
500 kJ = 119.503 kcal
1000 kJ = 239.00574 kcal
5000 kJ = 1195.0287 kcal
10000 kJ = 2390.0574 kcal