prevodyonline.eu

năng lượng, công việc cơ khí: đổi kcal sang MJ

1 kcal = 0.00418 MJ

nhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi
 = 

Bảng chuyển đổi: kcal sang MJ
1 kcal = 0.00418 MJ
2 kcal = 0.00837 MJ
3 kcal = 0.0126 MJ
4 kcal = 0.0167 MJ
5 kcal = 0.0209 MJ
6 kcal = 0.0251 MJ
7 kcal = 0.0293 MJ
8 kcal = 0.0335 MJ
9 kcal = 0.0377 MJ
10 kcal = 0.0418 MJ
15 kcal = 0.0628 MJ
50 kcal = 0.209 MJ
100 kcal = 0.418 MJ
500 kcal = 2.092 MJ
1000 kcal = 4.184 MJ
5000 kcal = 20.92 MJ
10000 kcal = 41.84 MJ