prevodyonline.eu

năng lượng, công việc cơ khí: đổi Wh sang eV

1 Wh = 2246.943 eV

nhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi
 = 

Bảng chuyển đổi: Wh sang eV
1 Wh = 2246.943 eV
2 Wh = 4493.887 eV
3 Wh = 6740.830 eV
4 Wh = 8987.773 eV
5 Wh = 11234.716 eV
6 Wh = 13481.660 eV
7 Wh = 15728.603 eV
8 Wh = 17975.546 eV
9 Wh = 20222.489 eV
10 Wh = 22469.433 eV
15 Wh = 33704.149 eV
50 Wh = 112347.164 eV
100 Wh = 224694.327 eV
500 Wh = 1123471.636 eV
1000 Wh = 2246943.272 eV
5000 Wh = 11234716.362 eV
10000 Wh = 22469432.724 eV