prevodyonline.eu

chiều dài: đổi mm sang μm (um)

3 mm = 3000 μm

nhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi
 = 

Bảng chuyển đổi: mm sang μm
1 mm = 1000 μm
2 mm = 2000 μm
3 mm = 3000 μm
4 mm = 4000 μm
5 mm = 5000 μm
6 mm = 6000 μm
7 mm = 7000 μm
8 mm = 8000 μm
9 mm = 9000 μm
10 mm = 10000 μm
15 mm = 15000 μm
50 mm = 50000 μm
100 mm = 100000 μm
500 mm = 500000 μm
1000 mm = 1000000 μm
5000 mm = 5000000 μm
10000 mm = 10000000 μm